弥渡[mí dù] [弥 渡]Lưu từKháchuyện Midu trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái zú zì zhì zhōu), Vân NamChữ trong từ弥míđầy渡dùbăng quaTừ ghép:弥渡县mí dù xiànhuyện Midu trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái…Từ cùng chữ:过渡guò dùHSK 6chèo qua (bằng phà)弥漫mí mànHSK 8lan tỏa弥补mí bǔHSK 8bổ sung