弯月形透镜[wān yuè xíng tòu jìng] [弯 NGUYỆT 形 透 镜]Lưu từKhácthấu kính mặt lồi mặt lõmChữ trong từ弯wānuốn cong月yuèNGUYỆTmặt trăng形xíngxuất hiện透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt弯曲wān qūHSK 6bẻ cong望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm