弹射座椅[tán shè zuò yǐ] [弹 射 座 椅]Lưu từKhácghế phóng thoát hiểmChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)射shèbắn座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn椅yǐghếTừ cùng chữ:轮椅lún yǐHSK 4xe lăn弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt藤椅téng yǐHSK 9ghế mây