彧[yù]Lưu từKháctao nhã; thanh lịchTừ ghép:荀彧xún yùTuân Úc (163-212), chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời…Từ cận nghĩa:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã文雅wén yǎHSK 9tao nhã娴xiántao nhã雅yǎtao nhã娴雅xián yǎtao nhã清雅qīng yǎtao nhã瑰丽guī lìtao nhã闲雅xián yǎtao nhã雅丽yǎ lìtao nhãXem thêm (3)