雅丽[yǎ lì] [雅 丽]Lưu từKháctao nhã; nhan sắc thanh túChữ trong từ雅yǎtao nhã丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫyTừ cận nghĩa:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã文雅wén yǎHSK 9tao nhã娴xiántao nhã彧yùtao nhã雅yǎtao nhã娴雅xián yǎtao nhã清雅qīng yǎtao nhã瑰丽guī lìtao nhã闲雅xián yǎtao nhãXem thêm (3)