清雅[qīng yǎ] [清 雅]Lưu từKháctao nhã; thanh lịchChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáo清明节Qīng míng jiéHSK 6Lễ Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh, lễ tưởng nhớ người đã khuất (đầu…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã文雅wén yǎHSK 9tao nhã娴xiántao nhã彧yùtao nhã雅yǎtao nhã娴雅xián yǎtao nhã瑰丽guī lìtao nhã闲雅xián yǎtao nhã雅丽yǎ lìtao nhãXem thêm (3)