彩虹鹦鹉[cǎi hóng yīng wǔ] [彩 虹 鹦 鹉]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) vẹt cầu vồng (Trichoglossus haematodus)Chữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)虹hóngcầu vồng鹦yīngcon vẹt鹉wǔvẹtTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn