彼得堡[bǐ dé bǎo] [彼 得 堡]Lưu từKhácPetersburg (tên địa danh); Saint Petersburg, NgaChữ trong từ彼bǐđó得déđược堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ ghép:圣彼得堡shèng bǐ dé bǎoThành phố Saint Petersburg (ở Nga)Từ cùng chữ:彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhau城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài