律吕[lǜ lǚ] [律 吕]Lưu từKháccao độ; âm luậtChữ trong từ律lǜluật吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống…Từ cùng chữ:律师lǜ shīHSK 4luật sưTừ cận nghĩa:乐律yuè lǜcao độ赤狐chì húcáo đỏ (Vulpes vulpes)音高yīn gāocao độ (âm nhạc)