乐律[yuè lǜ] [乐 律]Lưu từKháccao độ; bình quân luậtChữ trong từ乐lèvui律lǜluậtTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc一律yī lǜHSK 4giống nhau乐趣lè qùHSK 4thích thú法律fǎ lǜHSK 4pháp luật纪律jì lǜHSK 4kỷ luật规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:律吕lǜ lǚcao độ赤狐chì húcáo đỏ (Vulpes vulpes)音高yīn gāocao độ (âm nhạc)Ví dụ trong bài học中国古代传统乐律以宫调为主。zhōng guó gǔ dài chuán tǒng yuè lǜ yǐ gōng diào wéi zhǔ.Nhạc luật truyền thống cổ đại Trung Quốc lấy điệu cung làm chủ đạo.