音高[yīn gāo] [音 高]Lưu từKháccao độ (âm nhạc); tôngChữ trong từ音yīnâm thanh高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh音量yīn liàngHSK 6độ lớnXem thêm (3)