御医[yù yī] [御 医]Lưu từKhácngự yChữ trong từ御yù(hình thức ghép) thuộc hoàng gia医yīy họcTừ cùng chữ:中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc西医xī yīHSK 2y học phương Tây就医jiù yīHSK 8nhận điều trị y tế求医qiú yīHSK 8tìm kiếm điều trị y tếTừ cận nghĩa:寓意yù yìHSK 9bài học đạo đức (của một câu chuyện)太医tài yīngự y