太医[tài yī] [太 医]Lưu từKhácngự yChữ trong từ太tàiquá医yīy họcTừ cùng chữ:中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời西医xī yīHSK 2y học phương Tây太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời就医jiù yīHSK 8nhận điều trị y tế求医qiú yīHSK 8tìm kiếm điều trị y tế太平tài píngHSK 9thái bìnhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:寓意yù yìHSK 9bài học đạo đức (của một câu chuyện)御医yù yīngự y