循化县[xún huà xiàn] [循 化 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海东地区 (hǎi dōng dì qū), Thanh HảiChữ trong từ循xúntuân theo化huàlàm thành县xiànhuyệnTừ cùng chữ:循环xún huánHSK 6tuần hoàn循序渐进xún xù jiàn jìnHSK 9tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ)