德谟克拉西[dé mó kè lā xī] [德 谟 克 拉 西]Lưu từKhácdân chủ (từ mượn) (cũ)Chữ trong từ德déĐức谟mókế hoạch克kècó thể拉lākéo西xīphương TâyTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật