徼幸[jiǎo xìng] [徼 幸]Lưu từKhácbiến thể của 侥幸 (jiǎo xìng)Chữ trong từ徼jiàoranh giới幸xìngđược tin cậyTừ cùng chữ:不幸bù xìngHSK 5bất hạnh庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng荣幸róng xìngHSK 8vinh dự (có đặc ân ...)有幸yǒu xìngHSK 9may mắn thay