怍[zuò]Lưu từKhácxấu hổTừ ghép:愧怍kuì zuòxấu hổ不愧不怍bù kuì bù zuòkhông hổ thẹn, không lừa dối (thành ngữ)Từ cận nghĩa:惭愧cán kuìHSK 7xấu hổ难为情nán wéi qíngHSK 8xấu hổ羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ僯lǐnxấu hổ恧nǜxấu hổ羞xiūxấu hổ臊sàoxấu hổ謑xìxấu hổ㥏tiǎnxấu hổXem thêm (3)