难为情【難為情】
[nán wéi qíng] [难 为 情]
1.xấu hổ
害羞、不好意思或感到尴尬。
第一次当众演讲,她感到有些难为情,脸都红了。
dì yī cì dāng zhòng yǎn jiǎng, tā gǎn dào yǒu xiē nán wéi qíng, liǎn dōu hóng le.Lần đầu tiên phát biểu trước đám đông, cô ấy cảm thấy hơi xấu hổ, mặt đỏ bừng.
2.áy náy, ái ngại
情面上过不去,心生歉疚。
为这点小事让你亲自跑一趟,真让人难为情。
wèi zhè diǎn xiǎo shì ràng nǐ qīn zì pǎo yí tàng, zhēn ràng rén nán wéi qíng.Vì chuyện nhỏ này mà bắt anh đích thân đến, thật khiến tôi áy náy.