怔怔[zhèng zhèng] [怔 怔]Lưu từKhácmơ màngChữ trong từ怔zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm怔zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằmTừ cận nghĩa:朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảo惛hūnmơ màng昏乱hūn luànmơ màng昏沉hūn chénmơ màng迷糊mí humơ màng昏昏欲睡hūn hūn yù shuìmơ màng浑浑噩噩hún hún è èmơ màng神不守舍shén bù shǒu shèmơ màng迷迷糊糊mí mí hū hūmơ màng