昏昏欲睡[hūn hūn yù shuì] [昏 昏 欲 睡]Lưu từKhácmơ màng; buồn ngủ (thành ngữ)Chữ trong từ昏hūnmê muội昏hūnmê muội欲yùkhao khát睡shuìngủTừ cùng chữ:午睡wǔ shuìHSK 2ngủ trưa昏迷hūn míHSK 7mất ý thức酣睡hān shuìHSK 7ngủ sayTừ cận nghĩa:朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảo惛hūnmơ màng怔怔zhèng zhèngmơ màng昏乱hūn luànmơ màng昏沉hūn chénmơ màng迷糊mí humơ màng浑浑噩噩hún hún è èmơ màng神不守舍shén bù shǒu shèmơ màng迷迷糊糊mí mí hū hūmơ màng