昏沉[hūn chén] [昏 沉]Lưu từKhácmơ màng; choáng váng; mơ hồChữ trong từ昏hūnmê muội沉chénchìmTừ ghép:昏昏沉沉hūn hūn chén chénchóng mặtTừ cùng chữ:深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)昏迷hūn míHSK 7mất ý thức消沉xiāo chénHSK 9sa sútTừ cận nghĩa:朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảo惛hūnmơ màng怔怔zhèng zhèngmơ màng昏乱hūn luànmơ màng迷糊mí humơ màng昏昏欲睡hūn hūn yù shuìmơ màng浑浑噩噩hún hún è èmơ màng神不守舍shén bù shǒu shèmơ màng迷迷糊糊mí mí hū hūmơ màng