昏昏沉沉[hūn hūn chén chén] [昏 昏 沉 沉]Lưu từKhácchóng mặtChữ trong từ昏hūnmê muội昏hūnmê muội沉chénchìm沉chénchìmTừ cùng chữ:深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)昏迷hūn míHSK 7mất ý thức消沉xiāo chénHSK 9sa sútTừ cận nghĩa:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头昏tóu hūnchóng mặt晕乎yūn huchóng mặt晕头yūn tóuchóng mặt晕糊yūn huchóng mặt目眩mù xuànchóng mặt眩晕xuàn yùnchóng mặt眩耀xuàn yàochóng mặt头昏脑眩tóu hūn nǎo xuànchóng mặtXem thêm (1)