昏乱[hūn luàn] [昏 乱]Lưu từKhácmơ màng; bối rối; mê mẩnChữ trong từ昏hūnmê muội乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồng捣乱dǎo luànHSK 7gây rối昏迷hūn míHSK 7mất ý thức霍乱huò luànHSK 7bệnh tả忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắm扰乱rǎo luànHSK 8làm phiền骚乱sāo luànHSK 8náo loạnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảo惛hūnmơ màng怔怔zhèng zhèngmơ màng昏沉hūn chénmơ màng迷糊mí humơ màng昏昏欲睡hūn hūn yù shuìmơ màng浑浑噩噩hún hún è èmơ màng神不守舍shén bù shǒu shèmơ màng迷迷糊糊mí mí hū hūmơ màng