神不守舍[shén bù shǒu shè] [神 BẤT 守 舍]Lưu từKhácmơ màng; phân tâm; bồn chồnChữ trong từ神shénthần不bùBẤTkhông守shǒucanh gác舍shětừ bỏTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết宿舍sù shèHSK 5ký túc xá神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)神仙shén xiānHSK 8thần tiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảo惛hūnmơ màng怔怔zhèng zhèngmơ màng昏乱hūn luànmơ màng昏沉hūn chénmơ màng迷糊mí humơ màng昏昏欲睡hūn hūn yù shuìmơ màng浑浑噩噩hún hún è èmơ màng迷迷糊糊mí mí hū hūmơ màng