恋栈[liàn zhàn] [恋 栈]Lưu từKháckhông nỡ từ bỏ chức vụChữ trong từ恋liàncảm thấy gắn bó栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súcTừ ghép:老马恋栈lǎo mǎ liàn zhànnghĩa đen: ngựa già yêu chuồng驽马恋栈nú mǎ liàn zhànnghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)Từ cùng chữ:恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời