恩眄[ēn miǎn] [恩 眄]Lưu từKhácsự bảo trợ tử tếChữ trong từ恩ēnân huệ眄miǎnliếc mắtTừ cùng chữ:恩人ēn rénHSK 6ân nhân恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận恩情ēn qíngHSK 7lòng tốt恩惠ēn huìHSK 7ân huệ恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)