恫吓[dòng hè] [恫 吓]Lưu từKhácđe doạ; dọa nạtChữ trong từ恫dònglàm hoảng sợ吓xiàdọaTừ cùng chữ:恐吓kǒng hèHSK 8đe dọaTừ cận nghĩa:威胁wēi xiéHSK 6đe dọa恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa威吓wēi hèđe dọa威逼wēi bīđe dọa要挟yāo xiéđe dọa