要挟[yāo xié] [要 挟]Lưu từKhácđe dọa; tống tiềnChữ trong từ要yàomuốn挟xié(dạng kết hợp) kẹp dưới cánh tayTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thì要不yào bùHSK 9nếu không thì要命yào mìngHSK 9gây chết người要害yào hàiHSK 9bộ phận quan trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:威胁wēi xiéHSK 6đe dọa恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa威吓wēi hèđe dọa威逼wēi bīđe dọa恫吓dòng hèđe doạ