威逼[wēi bī] [威 逼]Lưu từKhácđe dọa; cưỡng chế; hăm dọaChữ trong từ威wēiquyền lực逼bīép buộc (ai làm gì)Từ ghép:威逼利诱wēi bī lì yòuvừa đe dọa vừa hứa hẹnTừ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thếTừ cận nghĩa:威胁wēi xiéHSK 6đe dọa恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa威吓wēi hèđe dọa恫吓dòng hèđe doạ要挟yāo xiéđe dọa