恭谨[gōng jǐn] [恭 谨]Lưu từKhác(văn học) cung kính; kính cẩnChữ trong từ恭gōngkính trọng谨jǐncẩn thậnTừ cùng chữ:恭敬gōng jìngHSK 6kính cẩn恭喜gōng xǐHSK 7chúc mừng恭维gōng weiHSK 7khen ngợi严谨yán jǐnHSK 9nghiêm ngặt