恺弟[kǎi tì] [恺 弟]Lưu từKhácbiến thể của 恺悌 (kǎi tì)Chữ trong từ恺kǎivui vẻ弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc子弟zǐ dìHSK 9con em