悔棋[huǐ qí] [悔 棋]Lưu từKhácrút lại một nước cờ (cờ vua)Chữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận棋qícờTừ cùng chữ:象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng悔恨huǐ hènHSK 7hối hận下棋xià qíHSK 9chơi cờ