悚[sǒng]Lưu từKhácsợ hãiTừ ghép:悚然sǒng ránsợ hãi惊悚jīng sǒngkinh dị (phim)震悚zhèn sǒng(văn học) run sợ毛骨悚然máo gǔ sǒng ránlông tóc dựng đứng (thành ngữ)科技惊悚kē jì jīng sǒngtiểu thuyết kinh dị công nghệ科技惊悚小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuōtiểu thuyết kinh dị công nghệTừ cận nghĩa:害怕hài pàHSK 3sợ hãi怵chùsợ hãi恇kuāngsợ hãi惕tìsợ hãi惧jùsợ hãi憷chùsợ hãi懔lǐnsợ hãi戄juésợ hãi猲hèsợ hãiXem thêm (3)