悚然[sǒng rán] [悚 然]Lưu từKhácsợ hãi; kinh hãiChữ trong từ悚sǒngsợ hãi然ránđúngTừ ghép:毛骨悚然máo gǔ sǒng ránlông tóc dựng đứng (thành ngữ)Từ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:害怕hài pàHSK 3sợ hãi怵chùsợ hãi恇kuāngsợ hãi悚sǒngsợ hãi惕tìsợ hãi惧jùsợ hãi憷chùsợ hãi懔lǐnsợ hãi戄juésợ hãiXem thêm (3)