科技惊悚小说[kē jì jīng sǒng xiǎo shuō] [科 技 惊 悚 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctiểu thuyết kinh dị công nghệChữ trong từ科kēngành học技jìkỹ năng惊jīnggiật mình悚sǒngsợ hãi小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết科学kē xuéHSK 2khoa học比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:科技惊悚kē jì jīng sǒngtiểu thuyết kinh dị công nghệ