科技惊悚[kē jì jīng sǒng] [科 技 惊 悚]Lưu từKháctiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dịChữ trong từ科kēngành học技jìkỹ năng惊jīnggiật mình悚sǒngsợ hãiTừ ghép:科技惊悚小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuōtiểu thuyết kinh dị công nghệTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thông科目kē mùHSK 8môn họcTừ cận nghĩa:科技惊悚小说kē jì jīng sǒng xiǎo shuōtiểu thuyết kinh dị công nghệ