悼襄王[dào xiāng wáng] [悼 襄 王]Lưu từKhácVua Daoxiang nước Triệu 赵国, trị vì 245-236 TCNChữ trong từ悼dàothương tiếc襄xiānggiúp王wángvua hoặc quốc vươngTừ cùng chữ:国王guó wángHSK 6vua悼念dào niànHSK 7tưởng niệm阎王yán wángHSK 9(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục