惹人厌[rě rén yàn] [惹 NHÂN 厌]Lưu từKhácgây khó chịu; đáng ghétChữ trong từ惹rěchọc giận人rénNHÂNngười厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ cùng chữ:讨厌tǎo yànHSK 5ghét惹祸rě huòHSK 6gây rắc rốiTừ cận nghĩa:有攻击性yǒu gōng jī xìnggây khó chịu