慈颜[cí yán] [慈 颜]Lưu từKháckhuôn mặt hiền từ của mẹChữ trong từ慈cíđầy lòng trắc ẩn颜yánmàuTừ cùng chữ:慈善cí shànHSK 7nhân từ慈祥cí xiángHSK 7hiền lành容颜róng yánHSK 8dung nhan