慎独[shèn dú] [慎 独]Lưu từKhácgiữ gìn hành vi đúng mực trong đời tưChữ trong từ慎shèncẩn thận独dúmột mìnhTừ cùng chữ:单独dān dúHSK 4một mình孤独gū dúHSK 6cô đơn慎重shèn zhòngHSK 8thận trọng唯独wéi dúHSK 9chỉ riêng