慨叹[kǎi tàn] [慨 叹]Lưu từKhácthở dài tiếc nuối; than thởChữ trong từ慨kǎiphẫn nộ叹tànthở dàiTừ cùng chữ:感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợi