懒汉[lǎn hàn] [懒 汉]Lưu từKháckẻ lười; đồ lườiChữ trong từ懒lǎnlười汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:懒得lǎn déHSK 8không cảm thấy muốn (làm gì đó)懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi老汉lǎo hànHSK 8ông giàTừ cận nghĩa:懒蛋lǎn dànkẻ lười