懒蛋[lǎn dàn] [懒 蛋]Lưu từKháckẻ lười; đồ lườiChữ trong từ懒lǎnlười蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc懒得lǎn déHSK 8không cảm thấy muốn (làm gì đó)懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:懒汉lǎn hànkẻ lười