懒猫[lǎn māo] [懒 猫]Lưu từKhácmèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếngChữ trong từ懒lǎnlười猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)懒得lǎn déHSK 8không cảm thấy muốn (làm gì đó)懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi