戆头戆脑[gàng tóu gàng nǎo] [戆 头 戆 脑]Lưu từKhácngu xuẩn (tiếng Ngô)Chữ trong từ戆zhuàngchất phác头tóuđầu戆zhuàngchất phác脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu