戈壁滩
[gē bì tān] [戈 壁 滩]
sa mạc Gobi
越野车在荒凉的戈壁滩上飞驰。
yuè yě chē zài huāng liáng de gē bì tān shàng fēi chí.Xe việt dã lao nhanh trên bãi hoang mạc Gobi hoang vu.
[gē bì tān] [戈 壁 滩]
sa mạc Gobi
越野车在荒凉的戈壁滩上飞驰。
yuè yě chē zài huāng liáng de gē bì tān shàng fēi chí.Xe việt dã lao nhanh trên bãi hoang mạc Gobi hoang vu.