戈壁沙漠[gē bì shā mò] [戈 壁 沙 漠]Lưu từKhácSa mạc GobiChữ trong từ戈gēqua壁bìtường沙shāhạt漠mòsa mạcTừ cùng chữ:沙漠shā mòHSK 5sa mạc戈壁gē bìHSK 7Hoang mạc Gobi冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đóTừ cận nghĩa:戈壁滩gē bì tānsa mạc GobiVí dụ trong bài học勘探队员深入戈壁沙漠寻找水源。kān tàn duì yuán shēn rù gē bì shā mò xún zhǎo shuǐ yuán.Đội thăm dò tiến sâu vào sa mạc Gobi để tìm nguồn nước.