戈壁
[gē bì] [戈 壁]
Hoang mạc Gobi
粗砂、砾石覆盖的荒漠。
这条公路穿过了广阔的戈壁。
zhè tiáo gōng lù chuān guo le guǎng kuò de gē bì.Con đường quốc lộ này băng qua hoang mạc Gobi rộng lớn.
勘探队员深入戈壁沙漠寻找水源。
kān tàn duì yuán shēn rù gē bì shā mò xún zhǎo shuǐ yuán.Đội thăm dò tiến sâu vào sa mạc Gobi để tìm nguồn nước.