戈壁荒滩[gē bì huāng tān] [戈 壁 荒 滩]Lưu từKháccát hoang vu của sa mạc GobiChữ trong từ戈gēqua壁bìtường荒huānghoang vu滩tānbãi biểnTừ cùng chữ:戈壁gē bìHSK 7Hoang mạc Gobi海滩hǎi tānHSK 7bãi biển沙滩shā tānHSK 8bãi biển