我司[wǒ sī] [NGÃ 司]Lưu từKháccông ty chúng tôi (dùng trong trao đổi kinh doanh, hợp đồng, v.v.) (viết tắt của 我方公司[wǒ fāng gōng sī])Chữ trong từ我wǒNGÃtôi司sīphụ tráchTừ cùng chữ:我们wǒ menHSK 1chúng tôi公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp